500 từ cơ bản thường ngày500 everyday words: Điện thoại và mạng
phone
điện thoại
My phone is dead.
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
text
tin nhắn; nhắn tin
Text me when you arrive.
Đến nơi thì nhắn tin cho tôi nhé.
message
tin nhắn
Please leave a message.
Xin hãy để lại lời nhắn.
picture
hình, ảnh, tranh
Can you take a picture of us?
Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm hình được không?
video
video, đoạn phim
Send me the video.
Gửi video cho tôi nhé.
internet
mạng, internet
The internet is down.
Mạng internet bị mất rồi.
Wi-Fi
mạng không dây
What is the Wi-Fi password?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
password
mật khẩu
I forgot my password.
Tôi quên mật khẩu rồi.
computer
máy tính
The computer is slow.
Máy tính chạy chậm.
screen
màn hình
Tap the screen.
Chạm vào màn hình.
button
nút, nút bấm
Press this button.
Bấm nút này.
battery
pin
My battery is low.
Pin của tôi sắp hết.
charger
cục sạc, bộ sạc
Do you have a charger?
Bạn có cục sạc không?
app
ứng dụng
Download the app.
Tải app này về.
account
số tài khoản
I have an account.
Tôi có tài khoản.
website
trang web
Check the website.
Hãy xem trên trang web.
link
đường link, liên kết
Click the link.
Bấm vào đường link.
search
tìm kiếm
Search for the address.
Hãy tìm kiếm địa chỉ đó.
click
bấm, nhấp chuột
Click here.
Bấm vào đây.
type
gõ chữ; loại
Type your name.
Hãy gõ tên của bạn.
turn on
bật, mở (thiết bị điện)
Turn on the TV.
Bật tivi lên.
turn off
tắt (thiết bị điện)
Turn off the light.
Tắt đèn đi.
TV
tivi, máy truyền hình
The TV is too loud.
Tivi mở to quá.
camera
máy ảnh, camera
The camera is on.
Camera đang bật.
thư từ, bưu phẩm
You have mail.
Bạn có thư.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.