We Live in USA / Survival English

Chưa cần giỏi tiếng Anh.Learn the English youHọc cách sống ở Mỹ trước đã.actually need to live in America.

Learn the English you actually need to live in America.

Chữ tiếng Anh trên biển báo, hóa đơn, hợp đồng thuê nhà, lọ thuốc: bạn nhận ra từng từ một. Người ta nói cả một câu, bạn bắt được từ khóa. Đến lượt bạn mở lời, đã có sẵn một câu đơn giản nhất để nói.The words on signs, bills, leases and pill bottles, one at a time. Catch the keyword when someone talks. Have one simple line ready when it's your turn.

Không cần đăng ký. 100 từ, 50 câu cứu nguy và ba bài đầu của mỗi chủ đề đều miễn phí.No sign-up. 100 words, 50 survival phrases and the first three lessons of every pack are free.

Chưa muốn học theo tình huống ngay?Not ready for real-life situations yet?Bạn có thể học thuộc trước 500 từ cơ bản thường ngày.Start with the 500 everyday words you need first.

Hai mươi nhóm, mỗi nhóm 25 từ. Mỗi thẻ một từ, một câu ví dụ, bấm là nghe được. Miễn phí, không cần đăng ký.Twenty groups of 25. One word and one example per card, with audio. Free, no sign-up.

Học 500 từ trướcStart with the 500 words

Not an English class

Đây không phải lớp tiếng Anh.This isn't an English class.

  • Bạn không cần biết baggage là danh từ không đếm được.You don't need to know that “baggage” is uncountable.
  • Bạn chỉ cần biết đi theo mũi tên Baggage Claim.You need to know to follow the arrow that says Baggage Claim.
  • Chủ nhà nói 30 giây cũng không sao, cứ bắt trước lease, deposit, utilities.The landlord can talk for thirty seconds. Catch lease, deposit, utilities.
  • Hiểu được trước, nói hay tính sau.Understand first. Sound good later.

Bài 1 ở lớp tiếng Anh thông thườngLesson 1 in most English classes

  • Apple
  • Dog
  • My name is…
  • Present tense

Bài 1 ở đâyLesson 1 here

  • Baggage Claim
  • Security Deposit
  • Prescription
  • “Can you say that again?”

Nghe không hiểu không phải do trình độ. Chỉ là những từ này sách giáo khoa không dạy.Not understanding isn't about your level. These words just weren't in the textbook.

Mỗi từ, bốn bước.Every word, four steps.

Đi thử một lượt với từ Security Deposit cho bạn xem.Here's the word Security Deposit, start to finish.

  1. 1 / 4Nhận raRecognize

    Thấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

    Security Deposit = tiền đặt cọc

  2. 2 / 4Nghe hiểuUnderstand

    Người ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

    “The security deposit is one month's rent.”

    security deposit → tiền đặt cọc · one month's rent → một tháng tiền thuê

  3. 3 / 4Mở lờiSay

    Không cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

    “How much is the security deposit?”

    Tiền đặt cọc là bao nhiêu?

  4. 4 / 4Thực chiếnSurvive

    Khi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

    Bạn đang xem một căn hộ, chủ nhà đứng trong phòng khách giải thích các khoản phí.

    Tiền đặt cọc bằng một tháng tiền thuê ✓

    Xem bài nàyOpen lesson

12 chủ đề đời sống, ứng với 12 việc bạn sẽ phải lo ở Mỹ.Twelve life packs for the twelve things you'll deal with in America.

Ba bài đầu của mỗi chủ đề miễn phí trọn vẹn.The first three lessons of every pack are fully free.

PACK 01Những ngày đầu ở MỹFirst Days in America12 bài12 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeTừ lúc xuống máy bay đến khi mở xong tài khoản ngân hàng: ở mỗi chặng, hãy nhận ra trước mấy từ trên biển chỉ dẫn và mấy từ nhân viên quầy hay hỏi.PACK 02Tín dụngCredit12 bài12 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeBảng sao kê có cả dãy con số cũng không sao, trước hết hãy nhận ra Statement Balance, Minimum Payment, Due Date.PACK 03Thuê nhàRenting12 bài12 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeChủ nhà nói một mạch 30 giây cũng không sao, trước hết cứ nghe ra lease, deposit, utilities.PACK 04Chuyển nhàMoving12 bài12 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeTự gọi điện hẹn công ty chuyển nhà, và nghe ra pickup là ngày nào, delivery là ngày nào.PACK 05Tiền bạcMoney13 bài13 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeNhân viên ngân hàng hỏi checking hay savings, app hiện chữ pending, bạn đều biết tiền của mình đang ở đâu.PACK 06Xe cộ và lái xeCar & Driving15 bài15 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeBiển báo vụt qua cũng không sao, cứ nhận ra TOW-AWAY, DETOUR, EXIT trước đã.PACK 07Visa và di trúVisa & Immigration16 bài16 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeMở thư của Sở Di trú ra, trước tiên hãy nhận ra đây là Receipt, Approval hay RFE.PACK 08Kết hônMarriage11 bài11 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeBước vào văn phòng county, bạn phân biệt được License là giấy phép trước khi cưới, Certificate là giấy chứng nhận sau khi cưới.PACK 09Đời sống hằng ngàyEveryday America18 bài18 lessons4 bài đầu miễn phíFirst 4 freeTính tiền, lấy thuốc, đăng ký tài khoản, gọi tổng đài chăm sóc khách hàng: nắm trước receipt, verification code, hold.PACK 10Trường học và giáo dụcSchool & Education16 bài16 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeEmail của trường mỗi ngày mấy cái cũng không sao, nắm trước enrollment, absence, permission slip.PACK 11Mua nhàBuying a Home16 bài16 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeNgười môi giới và chuyên viên cho vay nói nhanh cũng không sao, trước hết cứ nghe ra mortgage, down payment, escrow.PACK 12Du lịchTravel / Tour18 bài18 lessons3 bài đầu miễn phíFirst 3 freeĐặt phòng, làm thủ tục, mua vé, kịp giờ lên máy bay: câu nhân viên ở quầy hỏi, bạn đáp được.

Dành cho ba mẹ, miễn phí toàn bộParent Mode — completely free

Giúp ba mẹ chuẩn bị sang MỹGetting your parents ready for America

Không cần học tiếng Anh trước. Hãy để ba mẹ nhận ra trước những từ sẽ gặp thật khi sang Mỹ.They don't need to learn English first. Just the words they'll really run into.

Mở mục Dành cho ba mẹOpen Parent Mode

Baggage Claim

nơi nhận hành lý

Đi theo tấm biển này là đến chỗ lấy hành lý. Thường là sau khi kiểm tra nhập cảnh. Có sân bay thì lấy hành lý trước.

Khi đứng trước quầy thật, chuyện sẽ như thế này.This is what happens at the counter.

Người đối diện nói một câu, bạn chọn xem họ đang hỏi gì, rồi xem có thể đáp thế nào.They say a line. You pick what it means. Then you see what to say back.

Xem tất cả tình huốngSee all scenarios

At the checkout / Tại quầy tính tiền

Cashier nói:Cashier says:

“Would you like a receipt?”

Nhân viên đang hỏi gì?

I'm here right now

Đã đứng ngay tại chỗ rồi thì mở cái này.Already standing there? Open this.

Sân bay, ngân hàng, DMV, nhà thuốc. Chọn nơi bạn đang đứng là thấy ngay những từ thường gặp nhất, những câu thường nghe nhất ở đó, và mấy câu bạn có thể nói.Airport, bank, DMV, pharmacy. Pick where you are and see the words on the walls, the lines you'll hear, and what you can say.

Phần miễn phí đủ cho bạn những ngày đầu đặt chân đến. Bản đầy đủ cùng bạn ổn định cuộc sống.Free gets you landed. Complete gets you settled.

Miễn phíFree

$0

Không cần đăng ký, không cần để lại email.No sign-up. No email.

  • Dành cho ba mẹ: 100 từ, 10 từ cấp tốc, 50 câu cứu nguyParent Mode: 100 words, the 10-word quick start, 50 survival phrases
  • Ít nhất ba bài đầu của mỗi chủ đề, tổng cộng 37 bài trọn vẹnAt least the first three lessons of every pack — 37 full lessons
  • Phần “Nhận ra” của cả 235 từ: trông ra sao, nghĩa dễ hiểu, hiểu lầm thường gặp“Recognize” for all 235 words: what it looks like, plain meaning, common mistakes
  • Tra từ: mọi từ tiếng Anh ở đây đều tra đượcLook up any word in the app
  • Từ thường gặp ở 10 địa điểm, mỗi nơi 3 câu bạn sẽ ngheThe words for 10 places, plus 3 lines you'll hear at each
  • 4 tình huống thật4 real-life scenarios
  • Lưu 10 mụcUp to 10 saved items
Dùng bản miễn phí trướcStart with Free

Bản đầy đủComplete

$9.99

Trả một lần là xong. Không phải gói đăng ký định kỳ, không tự động trừ tiền tiếp.One payment. Not a subscription. Nothing renews.

  • Toàn bộ nội dung bản miễn phí, cộng thêm:Everything in Free, plus:
  • Cả 171 bài của 12 chủ đề: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnAll 171 lessons in 12 packs: Understand, Say, Survive
  • Kho câu đầy đủ, tổng cộng 557 câuThe full phrase library — 557 lines
  • Tất cả 30 tình huống thậtAll 30 real-life scenarios
  • Toàn bộ câu của 10 địa điểmEvery line for all 10 places
  • Lưu không giới hạnUnlimited saves
  • Ôn tập: câu từng sai được hỏi trướcReview that starts with what you missed
So sánh chi tiếtCompare in detail

Hướng dẫn sống ở Mỹ · Chương tiếng AnhThe manual for life in America — English chapter

We Live in USA chỉ bạn cách làm từng việc. Còn ở đây chỉ bạn cách đọc hiểu, nghe hiểu và mở lời khi đã đứng tại chỗ.We Live in USA shows you how things get done. This gets you through the moment itself.

Học xong một từ, ngay bên cạnh là cẩm nang đầy đủ về việc đó.Next to each word is the full guide to the thing it belongs to.

Mình chưa chắc đã giỏi tiếng Anh. Nhưng mình biết chuyện gì đang diễn ra, và biết câu tiếp theo có thể nói thế nào.My English isn't perfect. But I know what's happening, and I know what to say next.Nên mình dám tự lo liệu.So I can handle it myself.