Tất cả các từAll words
235 từ bạn sẽ gặp thật ở Mỹ.235 words you'll really see in America.
235 từ235 words
A
- Absencevắng mặt
- Account Numbersố tài khoản
- Adjustment of Statusxin thẻ xanh ngay tại Mỹ
- Admissioncho phép nhập cảnh
- Agentngười môi giới nhà đất
- Allergydị ứng
- Applicantngười nộp đơn
- Applicationđơn xin
- Application Feephí nộp đơn
- Appointmentlịch hẹn
- Appraisalthẩm định giá nhà
- Approval Noticethông báo chấp thuận
- Approvedthanh toán thành công
- APRlãi suất năm
- Arrivalssảnh đến (nơi đón khách)
- Assemblylắp ráp
- Attendancehồ sơ chuyên cần
- Attractionđiểm tham quan
- AutoPaythanh toán tự động
- Available Credithạn mức còn lại
B
C
- Callgọi điện thoại
- Cancelhủy
- Cancellationhủy
- Carry-Onhành lý xách tay
- Cashtiền mặt
- Cashierquầy tính tiền
- Cautioncẩn thận
- Ceremonylễ kết hôn
- Certified Copybản sao có chứng thực
- Change of Addressđổi địa chỉ
- Chargesạc pin
- Checkhóa đơn
- Check-inlàm thủ tục, nhận phòng
- Check-outtrả phòng
- Checking Accounttài khoản thanh toán
- Closedđóng cửa
- Closinghoàn tất giao dịch, nhận nhà
- Coldlạnh
- Cold & Flucảm lạnh và cúm
- Confirmationthông báo xác nhận
- Connecting Flightsnối chuyến
- Contingencyđiều kiện kèm theo
- Coollàm mát
- Counselorcố vấn học đường
- County Clerkvăn phòng lục sự của county
- CreditTín dụng
- Credit Cardthẻ tín dụng
- Credit Checkkiểm tra tín dụng
- Credit Limithạn mức tín dụng
- Credit Scoređiểm tín dụng
- Customer Servicedịch vụ chăm sóc khách hàng
- Customshải quan
D
- Dailymỗi ngày
- Dangernguy hiểm
- Debitthanh toán bằng thẻ ghi nợ
- Declarekhai báo
- Declinedthanh toán bị từ chối
- Delayedbị trễ
- Deliverygiao hàng tận nhà
- Depositgửi tiền
- Detourđường vòng
- Direct Depositlương chuyển thẳng vào tài khoản
- Directionsđường đi, cách đi
- DMVsở quản lý xe cộ
- Do Not Entercấm vào
- Doctorbác sĩ
- Domestic Partnerbạn đời sống chung
- Down Paymenttiền trả trước
- Driver Licensebằng lái xe
- Drop-Offđưa con đến trường
- Due Datengày đến hạn thanh toán
E
- Elevatorthang máy
- Emergencytình huống khẩn cấp
- Emergency Contactngười liên lạc khi khẩn cấp
- Employment Authorizationgiấy phép làm việc
- Enrollmentghi danh nhập học
- Entrancelối vào
- Entrynhập cảnh
- Escrowký quỹ qua bên thứ ba
- Estimated Arrivalthời gian dự kiến đến
- EV Chargingsạc xe điện
- Exitlối ra đường cao tốc
- Expiration Datengày hết hạn
F
G
H
I
L
M
- Mailthư từ
- Mailing Addressđịa chỉ nhận thư
- Maintenancesửa chữa, bảo trì
- Marriage Certificategiấy chứng nhận kết hôn
- Marriage Licensegiấy phép kết hôn
- Membershipthành viên, hội viên
- Menuthực đơn
- Messagetin nhắn
- Minimum Paymentsố tiền thanh toán tối thiểu
- Mortgagekhoản vay mua nhà
- Move-In Datengày dọn vào
- Moversnhân viên chuyển nhà
- Moving Companycông ty chuyển nhà
N
O
P
- Painđau
- Parent-Teacher Conferencehọp phụ huynh với giáo viên
- Parkingđậu xe
- Passenger Pick-Upkhu đón khách
- Passporthộ chiếu
- Passwordmật khẩu
- Pendingđang chờ xử lý
- Permission Slipgiấy cho phép của phụ huynh
- Permitgiấy phép
- Petitionđơn bảo lãnh
- Pharmacynhà thuốc
- Phone Numbersố điện thoại
- Photochụp ảnh
- Photo IDgiấy tờ tùy thân có ảnh
- Pickupđến nhà lấy đồ
- PINmật mã thẻ
- Platformsân ga
- Policecảnh sát
- Porkthịt heo
- Pre-Approvalchấp thuận trước khoản vay
- Prescriptionđơn thuốc
- Pricegiá tiền
- Property Taxthuế nhà đất
- Pullkéo
- Purposemục đích chuyến đi
- Pushđẩy
R
- Receiptbiên lai
- Receipt Noticethông báo biên nhận
- Recycletái chế
- Refilllấy thêm thuốc
- Refundhoàn tiền
- Registrationđăng ký xe
- Renttiền thuê nhà
- Rental Carthuê xe
- Repairsửa xe
- Report Cardphiếu điểm
- Request for Evidencethông báo yêu cầu bổ sung giấy tờ
- Reservationđặt trước, đặt chỗ
- Restroomnhà vệ sinh
- Returnstrả hàng
- Routing Numbersố định tuyến ngân hàng
S
- Salegiảm giá
- Savings Accounttài khoản tiết kiệm
- School Districtkhu học chánh
- Security Deposittiền đặt cọc
- Sellerbên bán
- Semesterhọc kỳ
- Sign Upđăng ký
- SIM Cardthẻ SIM điện thoại
- Smoke Alarmmáy báo khói
- Spicycay
- Spousevợ/chồng (người phối ngẫu)
- SSNsố An sinh Xã hội
- Statementbảng sao kê hằng tháng
- Statement Balancedư nợ cuối kỳ sao kê
- Statusdiện di trú
- Stopdừng lại
- Storagekho chứa đồ
- Subscriptiongói đăng ký định kỳ
- Sugarđường