1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Parking
PAR-king
đậu xe
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Biển đậu xe trên cột bên đường
- Đồng hồ tính tiền đậu xe (meter)
- Máy trả tiền trong bãi đậu xe (Pay Station)
- Lối vào bãi đậu xe
- App đậu xe
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Bên đường có được đậu không, đậu được bao lâu, phần lớn đều ghi trên biển gắn ở cột. Thứ tự đọc là: xem có được đậu không trước, rồi xem khung giờ và thứ trong tuần, cuối cùng xem được đậu bao lâu. Khi một cột gắn nhiều biển, biển nào cũng phải đọc. Quy định mỗi thành phố một khác.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Parking ở bên đường là nói về quy định: thứ mấy, từ mấy giờ đến mấy giờ, đậu được bao lâu. Parking ở khách sạn và điểm tham quan là nói về dịch vụ và giá tiền, ví dụ Valet Parking (có người đậu xe giúp), Self Parking (tự đậu xe).
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- No Parkingcấm đậu xe
- 2 Hour Parkingđậu tối đa hai tiếng
- Meterđồng hồ tính tiền đậu xe
- Street Cleaninggiờ quét đường (không được đậu)
- Loading Zonekhu vực dành riêng cho bốc dỡ hàng

Racco nóiRacco saysMột cột gắn ba tấm biển, người địa phương cũng phải xuống xe đọc hết mới dám đi.
Đang mở bài này…Opening this lesson…