1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Permit

PUR-mit

giấy phép

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Biển đậu xe bên đường trong khu dân cư
  • Bãi đậu xe của chung cư và trường học
  • Giấy phép đậu xe treo trên gương chiếu hậu
  • Giấy phép tập lái của DMV (Learner's Permit)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Một giấy chứng nhận “cho phép bạn làm việc này”. Trên biển đậu xe, permit là giấy phép đậu xe: xe có giấy này mới được đậu, hoặc mới được đậu quá thời gian ghi trên biển. Giấy phép đậu xe thường xin ở chính quyền thành phố hoặc ban quản lý chung cư.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Permit không chỉ là giấy phép đậu xe. Ở DMV, Learner's Permit là giấy phép tập lái, thường nhận được sau khi qua bài thi lý thuyết, cho phép bạn tập lái theo các điều kiện quy định. Thấy chữ permit thì trước hết xem từ đứng trước nó là gì.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Permit Parking Onlychỉ dành cho xe có giấy phép đậu xe
  • Residentcư dân
  • Guest Parkingchỗ đậu xe cho khách
  • Learner's Permitgiấy phép tập lái
  • Hang TagGiấy phép đậu xe treo trên gương chiếu hậu

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: FreewayNext: Freeway