1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Cashier
ka-SHEER
quầy tính tiền
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- phía trên khu tính tiền trong cửa hàng
- dòng “See Cashier” trên máy bơm xăng
- quầy trả tiền ở bãi đậu xe
- quầy đóng tiền ở bệnh viện và cơ quan chính phủ
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Nhân viên thu tiền, cũng chỉ luôn quầy thu tiền. Bảng ghi CASHIER nghĩa là “trả tiền ở đây”. Khi máy hiện See Cashier, tức là bạn cần tìm nhân viên để giải quyết; lý do thường gặp là thẻ quẹt không được hoặc cần nhân viên xác nhận.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Cashier không có nghĩa là “chỉ nhận tiền mặt”, trả bằng thẻ cũng ở quầy này; chỗ chỉ nhận tiền mặt sẽ ghi Cash Only. Cashier's Check ở ngân hàng là séc do chính ngân hàng phát hành, không liên quan gì đến cashier trong tiệm.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Checkout(khu) tính tiền
- Self-Checkouttự tính tiền
- Registermáy tính tiền, quầy tính tiền
- Next in Linengười tiếp theo
- Cash Onlychỉ nhận tiền mặt
Đang mở bài này…Opening this lesson…