1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Connecting Flights

kuh-NEK-ting flyts

nối chuyến

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Biển chỉ dẫn sau khi qua hải quan ở sân bay
  • Vé máy bay và lịch trình chuyến đi
  • thẻ lên máy bay
  • Thông báo từ App của hãng bay

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Nối chuyến. Nếu vé của bạn còn chặng tiếp theo, qua hải quan xong đừng đi ra khỏi sân bay mà hãy đi theo biển này. Từ nước ngoài vào Mỹ rồi nối chuyến nội địa, thường bạn phải nhận hành lý và qua hải quan trước, sau đó gửi lại hành lý.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Thẻ hành lý có in điểm đến cuối cùng không có nghĩa là hành lý sẽ tự chuyển đến đó. Ở sân bay đầu tiên khi vào Mỹ, thường bạn vẫn phải tự lấy hành lý ra, qua hải quan, rồi giao lại cho quầy Baggage Recheck.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Layoverthời gian chờ giữa hai chuyến bay
  • Baggage Recheckgửi lại hành lý để ký gửi tiếp
  • Final destinationđiểm đến cuối cùng
  • Missed connectionlỡ chuyến bay kế tiếp
  • Rebookđổi sang chuyến bay khác

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: SIM CardNext: SIM Card