1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Emergency

ih-MUR-jun-see

tình huống khẩn cấp

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Lối vào phòng cấp cứu của bệnh viện
  • Bảng thông báo trong thang máy và hành lang chung cư
  • Màn hình cuộc gọi khẩn cấp trên điện thoại
  • Ô liên hệ khẩn cấp trong hợp đồng thuê nhà và mẫu đơn của trường

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Tình huống khẩn cấp: nguy hiểm đến tính mạng, hỏa hoạn, tội phạm đang xảy ra. Lúc này hãy gọi 911, tổng đài viên sẽ hỏi trước bạn đang ở đâu và có chuyện gì. Lối vào có treo chữ Emergency ở bệnh viện là phòng cấp cứu, mở cửa suốt ngày đêm.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Emergency cần nhớ khi mới đặt chân đến là chuyện nguy hiểm ngay trước mắt, phải gọi 911. Những chuyện “gấp” gặp trên đường đi thường là loại khác: mất hộ chiếu, xe chết máy, chuyến bay bị hủy. Khi đó bạn cần tìm lãnh sự quán, cứu hộ giao thông hoặc hãng bay, không phải 911.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • 911số điện thoại khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, xe cấp cứu)
  • Emergency Room (ER)phòng cấp cứu
  • Ambulancexe cấp cứu
  • Urgent Carephòng khám không cần hẹn trước (không phải phòng cấp cứu)
  • Interpreterthông dịch viên

Đang mở bài này…Opening this lesson…