1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Appointment

uh-POYNT-ment

lịch hẹn

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Trang web của văn phòng county
  • Email hoặc tin nhắn xác nhận lịch hẹn
  • Thông báo dán ở cửa văn phòng

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Thời gian bạn hẹn trước với văn phòng county để đến làm thủ tục. Để xin Marriage License hoặc làm lễ kết hôn dân sự, có văn phòng yêu cầu đặt hẹn trước qua mạng hoặc điện thoại, có nơi thì đến thẳng được; mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Appointment là lịch hẹn đặt trước để đi làm giấy tờ hoặc khám bệnh; văn phòng county, phòng khám, DMV đều dùng từ này. Đặt bàn ở nhà hàng, đặt phòng khách sạn thì nói reservation, không nói appointment.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • By appointment onlychỉ tiếp khách có hẹn trước
  • Walk-inđến thẳng, không hẹn trước
  • Schedulexếp lịch
  • Rescheduleđổi lịch hẹn
  • Confirmation numbermã xác nhận lịch hẹn

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: ApplicationNext: Application