1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Ceremony

SAIR-uh-moh-nee

lễ kết hôn

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Trang đặt lịch hẹn của văn phòng county
  • Email xác nhận lịch hẹn
  • Thiệp cưới (invitation)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Buổi lễ chính thức xác lập hôn nhân, thường do người chủ trì (officiant) hướng dẫn hai bạn đọc lời thề nguyện. Có văn phòng county làm được civil ceremony đơn giản, bạn cũng có thể làm lễ ở nơi khác; ai được phép chủ trì thì mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Ceremony là chính buổi lễ, Reception là tiệc cưới sau buổi lễ. Trên thiệp cưới, hai từ này thường viết riêng, giờ và địa điểm có thể khác nhau.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Civil ceremonylễ kết hôn dân sự
  • Officiantngười chủ trì hôn lễ
  • Vowslời thề nguyện
  • Receptiontiệc cưới sau buổi lễ
  • Solemnizechủ trì buổi lễ để chính thức xác lập hôn nhân

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Certified CopyNext: Certified Copy