1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Zelle
zel
chuyển tiền qua Zelle
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Menu trong app ngân hàng
- Hướng dẫn thanh toán của chủ nhà
- Tin nhắn bạn bè gửi khi chia tiền
- Bảng hướng dẫn thanh toán ở quầy các tiệm nhỏ
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Tính năng chuyển tiền có sẵn trong app của nhiều ngân hàng Mỹ. Chỉ cần email hoặc số điện thoại di động ở Mỹ của người nhận là bạn chuyển được tiền thẳng từ tài khoản ngân hàng của mình sang tài khoản ngân hàng của họ, thường tới rất nhanh. Tiền đã gửi đi thì thường không lấy lại được.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Zelle không có số dư riêng. Tiền đi thẳng giữa hai tài khoản ngân hàng, không nằm lại trong app trước như Venmo. Ngoài ra, khi ai đó nói Zelle me, nghĩa là “chuyển cho tôi qua Zelle”; từ này thường được dùng như động từ.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Sendchuyển tiền cho người kia
- Requestyêu cầu người kia trả tiền
- Enrollđăng ký sử dụng
- Recipientngười nhận tiền
- Memoghi chú
Đang mở bài này…Opening this lesson…