1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Landlord

LAND-lord

chủ nhà

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Trang đầu của hợp đồng thuê nhà (lease)
  • Đơn xin thuê nhà
  • Tin nhắn hoặc email chủ nhà gửi
  • Thông báo dán trên cửa

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Bên cho bạn thuê nhà, có thể là chính chủ sở hữu, cũng có thể là một công ty quản lý. Các khu căn hộ lớn thường do leasing office hoặc property manager đứng ra làm việc; tiền thuê trả cho ai, đồ hư thì tìm ai, hợp đồng thường có ghi.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Property managerngười quản lý của công ty quản lý nhà
  • Leasing officevăn phòng cho thuê (văn phòng quản lý)
  • Ownerchủ sở hữu nhà
  • Lessorbên cho thuê (cách ghi chính thức trong hợp đồng)
  • Landlord referencexác minh với chủ nhà cũ

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: TenantNext: Tenant