1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Check-out

CHEK-owt

trả phòng

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Bao giấy đựng thẻ phòng
  • Email xác nhận đặt phòng
  • Bảng để bàn ở quầy lễ tân khách sạn
  • Màn hình chính của tivi trong phòng

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Trả phòng. Đến giờ check-out bạn phải trả lại phòng, đưa thẻ phòng cho lễ tân hoặc bỏ vào hộp trả thẻ. Lễ tân sẽ đưa bạn một bảng kê (folio), trên đó có tiền phòng, thuế và các khoản chi tiêu ghi vào tiền phòng trong thời gian ở.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Check out ở khách sạn là “trả phòng”, còn ở cửa hàng và trang web mua sắm là “thanh toán” (nút Checkout, quầy checkout). Cùng một từ, tùy bạn đang ở đâu.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Late check-outtrả phòng trễ
  • Foliobảng kê chi phí lưu trú
  • Minibarđồ uống, đồ ăn vặt tính tiền trong phòng
  • Luggage storagegửi hành lý
  • Express check-outtrả phòng nhanh, không cần ra quầy

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Rental CarNext: Rental Car