1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Entrance

EN-truns

lối vào

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Cổng chính của điểm tham quan và bảo tàng
  • Lối xe vào bãi đậu xe
  • Cửa trung tâm mua sắm và siêu thị
  • Trên vé vào sân vận động và vé hòa nhạc

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Lối vào. Điểm tham quan, bãi đậu xe, cửa hàng lớn đều chia Entrance (vào) và Exit (ra); đi nhầm bên thì cửa có thể không mở. Lối vào các điểm tham quan lớn thường có bag check (kiểm tra túi xách), có nơi còn quy định kích cỡ túi.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Entrance Only là “chỉ được vào, không được ra”, không phải “chỉ có một lối vào này”. Ngoài ra, Entrance Fee và Admission đều là phí vào cửa, cả hai cách viết bạn đều sẽ gặp.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Main Entrancecổng chính
  • Enterđi vào
  • Do Not Enterkhông được vào (khi lái xe là cấm chạy vào)
  • Bag Checkkiểm tra túi xách
  • Line starts herexếp hàng từ đây

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: ExitNext: Exit