1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Request for Evidence

rih-KWEST for EV-ih-dens

thông báo yêu cầu bổ sung giấy tờ

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Thư thông báo Sở Di trú gửi đến
  • Trang hồ sơ trong tài khoản USCIS trực tuyến
  • Email của luật sư hoặc phòng nhân sự công ty

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Thông báo Sở Di trú yêu cầu bổ sung giấy tờ, thường viết tắt là RFE. Thư sẽ liệt kê những gì cần bổ sung và ghi hạn trả lời. Trả lời thế nào thì căn cứ vào chính lá thư bạn nhận được; về hồ sơ của riêng bạn, hãy hỏi luật sư di trú có giấy phép hành nghề.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Trên báo chí, evidence thường là “chứng cứ” trước tòa. Trong thư này, nó chỉ các giấy tờ dùng để chứng minh. RFE và Denial (từ chối) cũng là hai loại thông báo khác nhau.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • RFEviết tắt của Request for Evidence
  • Responsephản hồi
  • Deadlinehạn chót
  • Supporting Documentsgiấy tờ chứng minh

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: InterviewNext: Interview

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.