Trong “Tín dụng”In Credit

Available Credit

uh-VAY-luh-bul KRED-it

hạn mức còn lại

Bạn sẽ thấy Available Credit ở đâu?Where will you see Available Credit?

  • Trang chủ của App thẻ tín dụng
  • Phần tóm tắt tài khoản trên bảng sao kê thẻ tín dụng
  • Lời thoại tự động của tổng đài chăm sóc khách hàng

Available Credit nghĩa là gì?What does Available Credit mean?

Số tiền thẻ này hiện còn quẹt được. Cách tính là lấy hạn mức tín dụng trừ đi số tiền bạn đang nợ, các giao dịch pending còn đang chờ xử lý thường cũng được tính vào trước. Khi khoản bạn thanh toán được ghi nhận, con số này sẽ tăng trở lại.

Available Credit thường bị hiểu lầm thành gì?What is Available Credit often mistaken for?

Available credit không phải tiền bạn có, mà là số tiền bạn còn được vay. Tiền dùng được trong tài khoản ngân hàng gọi là Available Balance; hai từ trông rất giống nhau nhưng nói về hai chuyện trái ngược.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Credit limithạn mức tín dụng
  • Current balancedư nợ hiện tại
  • Pending chargescác khoản chi đang chờ xử lý
  • Declinedquẹt thẻ bị từ chối

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Cẩm nang We Live in USAWe Live in USA guide / thẻ tín dụngBạn đã nhận ra từ này. Muốn biết cả việc đó làm thế nào?You know the word. Want to know how the whole thing works?Chọn thẻ tín dụng đầu tiên như thế nàoDanh mục 90 thẻ, lọc theo lịch sử tín dụng và thu nhập.Đọc cẩm nang nàyRead the guide