500 từ cơ bản thường ngày500 everyday words: Thứ, mùa, thời tiết
Monday
thứ Hai
The office opens on Monday.
Văn phòng mở cửa vào thứ Hai.
Tuesday
thứ Ba
My appointment is on Tuesday.
Lịch hẹn của tôi là vào thứ Ba.
Wednesday
thứ Tư
Trash day is Wednesday.
Ngày thu gom rác là thứ Tư.
Thursday
thứ Năm
See you on Thursday.
Hẹn gặp bạn vào thứ Năm.
Friday
thứ Sáu
It closes early on Friday.
Thứ Sáu ở đây đóng cửa sớm.
Saturday
thứ Bảy
We shop on Saturday.
Chúng tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.
Sunday
Chủ nhật
It is closed on Sunday.
Chủ nhật ở đây đóng cửa.
weekend
cuối tuần
What are you doing this weekend?
Cuối tuần này bạn định làm gì?
holiday
ngày lễ
The bank is closed for the holiday.
Ngân hàng đóng cửa nghỉ lễ.
date
ngày tháng
What is the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
spring
mùa xuân
The flowers come out in spring.
Hoa nở vào mùa xuân.
summer
mùa hè
Summer is very hot here.
Mùa hè ở đây rất nóng.
fall
mùa thu; té ngã
The leaves turn red in fall.
Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
winter
mùa đông
It snows in winter.
Mùa đông có tuyết rơi.
weather
thời tiết
How is the weather today?
Thời tiết hôm nay thế nào?
sun
mặt trời
The sun is out.
Mặt trời ló ra rồi.
rain
mưa
It looks like rain.
Có vẻ trời sắp mưa.
snow
tuyết
There is snow on the road.
Trên đường có tuyết.
wind
gió
The wind is strong today.
Hôm nay gió mạnh.
cloud
mây
There are no clouds.
Trời không có mây.
hot
nóng
It is hot outside.
Bên ngoài trời nóng.
cold
lạnh; cảm lạnh
It is cold this morning.
Sáng nay trời lạnh.
warm
ấm, ấm áp
Stay warm.
Nhớ giữ ấm nhé.
cool
mát
It gets cool at night.
Về đêm trời trở mát.
wet
ướt
The floor is wet.
Sàn nhà đang ướt.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.