500 từ cơ bản thường ngày500 everyday words: Số và số lượng
number
số, con số
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
one
một
One ticket, please.
Cho tôi một vé.
two
hai
A table for two.
Cho một bàn hai người.
three
ba
Take three a day.
Mỗi ngày uống ba viên.
four
bốn
We have four bags.
Chúng tôi có bốn cái túi.
five
năm
Wait five minutes.
Chờ năm phút.
ten
mười
It costs ten dollars.
Cái này giá mười đô la.
twenty
hai mươi
I have a twenty.
Tôi có một tờ hai mươi đô.
hundred
một trăm
It is one hundred dollars.
Cái này một trăm đô la.
thousand
một nghìn (một ngàn)
The rent is two thousand.
Tiền thuê nhà là hai nghìn.
first
đầu tiên, thứ nhất
This is my first time here.
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
last
cuối cùng; vừa rồi, trước
This is the last one.
Đây là cái cuối cùng.
half
một nửa
Half, please.
Cho tôi một nửa thôi.
all
tất cả
That is all, thank you.
Chỉ vậy thôi, cảm ơn.
some
một ít, một vài
I would like some water.
Tôi muốn xin một ít nước.
many
nhiều (đếm được)
How many do you need?
Bạn cần bao nhiêu cái?
much
nhiều (không đếm được)
How much is this?
Cái này bao nhiêu tiền?
more
thêm, nhiều hơn
Can I have more napkins?
Cho tôi xin thêm khăn giấy được không?
less
ít hơn
Less ice, please.
Cho ít đá thôi.
enough
đủ
That is enough, thank you.
Vậy là đủ rồi, cảm ơn.
every
mỗi, mọi
I take it every day.
Tôi uống mỗi ngày.
both
cả hai
I will take both.
Tôi lấy cả hai.
only
chỉ
Cash only.
Chỉ nhận tiền mặt.
pair
một đôi, một cặp
I need a pair of shoes.
Tôi cần một đôi giày.
piece
một miếng, một mẩu
One piece of cake.
Một miếng bánh ngọt.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.