500 từ cơ bản thường ngày500 everyday words: Quần áo và đồ mang theo
clothes
quần áo
I need warm clothes.
Tôi cần quần áo ấm.
shirt
áo sơ mi, áo
This shirt is too big.
Cái áo này rộng quá.
pants
quần dài
These pants are too long.
Cái quần này dài quá.
dress
đầm, váy liền
She is wearing a blue dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm màu xanh dương.
jacket
áo khoác
Bring a jacket.
Nhớ mang theo áo khoác.
coat
áo khoác dày
You need a coat in winter.
Mùa đông bạn cần có áo khoác dày.
sweater
áo len
This sweater is warm.
Cái áo len này ấm lắm.
shoes
giày
Take off your shoes.
Hãy cởi giày ra.
socks
vớ, tất
I need new socks.
Tôi cần vớ mới.
hat
mũ, nón
Wear a hat in the sun.
Trời nắng thì nhớ đội mũ.
glasses
mắt kính, kính đeo mắt
I cannot read without my glasses.
Không có kính thì tôi không đọc được.
bag
túi, túi xách
Do you need a bag?
Bạn có cần túi không?
wallet
ví, bóp
I left my wallet at home.
Tôi để quên ví ở nhà rồi.
umbrella
dù, ô
Take an umbrella.
Hãy mang theo cây dù.
watch
đồng hồ đeo tay; xem
My watch is slow.
Đồng hồ của tôi chạy chậm.
túi quần, túi áo
It is in my pocket.
Nó ở trong túi của tôi.
size
cỡ, size
What size do you wear?
Bạn mặc cỡ nào?
small
nhỏ
Do you have a small?
Ở đây có cỡ nhỏ không?
medium
vừa, trung bình
A medium, please.
Cho tôi cỡ vừa.
large
to, lớn
This is too large.
Cái này lớn quá.
wear
mặc, mang, đeo
What should I wear?
Tôi nên mặc gì?
try
thử
Can I try this on?
Tôi mặc thử cái này được không?
fit
vừa vặn
It does not fit.
Cái này không vừa.
color
màu, màu sắc
Do you have another color?
Ở đây có màu khác không?
clean
sạch; lau dọn
These clothes are clean.
Quần áo này sạch rồi.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.