big
to, lớn
The bag is too big.
Cái túi này to quá.
little
nhỏ; một chút
I speak a little English.
Tôi nói được một chút tiếng Anh.
long
dài
The line is long.
Hàng người xếp rất dài.
short
ngắn; thấp
It is a short walk.
Đi bộ một đoạn ngắn là tới.
tall
cao
My son is tall.
Con trai tôi cao.
new
mới
I am new here.
Tôi mới đến đây.
old
cũ; già
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
young
trẻ
She is very young.
Cô ấy còn rất trẻ.
good
tốt, hay
This is good.
Cái này tốt đấy.
bad
xấu, tệ, hư
The milk is bad.
Sữa bị hư rồi.
fast
nhanh
He talks too fast.
Anh ấy nói nhanh quá.
slow
chậm
Please speak slowly.
Xin hãy nói chậm lại.
easy
dễ
This is easy.
Cái này dễ.
hard
khó; cứng
English is hard for me.
Với tôi, tiếng Anh khó lắm.
heavy
nặng
This box is heavy.
Cái thùng này nặng.
dirty
bẩn, dơ
My hands are dirty.
Tay tôi bị bẩn.
quiet
yên lặng, yên tĩnh
Please be quiet.
Xin hãy giữ yên lặng.
loud
ồn, to (âm thanh)
The music is too loud.
Nhạc mở to quá.
same
giống, giống nhau
I will have the same.
Cho tôi một phần giống vậy.
different
khác
Can I get a different one?
Tôi lấy một cái khác được không?
important
quan trọng
This letter is important.
Lá thư này quan trọng.
wrong
sai, nhầm
This is the wrong order.
Món này mang ra sai rồi.
empty
trống, rỗng
The bottle is empty.
Cái chai rỗng rồi.
broken
bị hỏng, bị hư
The door is broken.
Cửa bị hỏng rồi.
nice
tốt, dễ chịu, tử tế
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.