food
thức ăn, đồ ăn
The food is ready.
Đồ ăn đã sẵn sàng.
rice
cơm, gạo
Can I have rice with this?
Món này cho tôi ăn kèm cơm được không?
bread
bánh mì
I bought some bread.
Tôi đã mua một ít bánh mì.
noodles
mì
I would like the noodles.
Tôi muốn gọi món mì.
egg
trứng
Two eggs, please.
Cho tôi hai quả trứng.
meat
thịt
I do not eat meat.
Tôi không ăn thịt.
chicken
thịt gà
I will have the chicken.
Cho tôi món gà.
beef
thịt bò
Is this beef?
Đây có phải thịt bò không?
pork
thịt heo
Does this have pork?
Món này có thịt heo không?
fish
cá
The fish is fresh.
Cá rất tươi.
vegetable
rau, rau củ
I want more vegetables.
Tôi muốn thêm rau.
fruit
trái cây
Fruit is in aisle one.
Trái cây ở lối đi số một.
apple
táo
An apple a day.
Mỗi ngày một quả táo.
banana
chuối
These bananas are cheap.
Mấy quả chuối này rẻ.
orange
cam
I like orange juice.
Tôi thích nước cam.
potato
khoai tây
It comes with potatoes.
Món này có kèm khoai tây.
tomato
cà chua
No tomato, please.
Xin đừng cho cà chua.
onion
hành tây
I cannot eat onions.
Tôi không ăn được hành tây.
soup
súp, canh
The soup is very hot.
Súp rất nóng.
salad
salad, rau trộn
It comes with a salad.
Món này có kèm salad.
sandwich
bánh sandwich, bánh mì kẹp
I had a sandwich for lunch.
Bữa trưa tôi đã ăn sandwich.
cheese
phô mai
No cheese, please.
Xin đừng cho phô mai.
sugar
đường
No sugar, please.
Xin đừng cho đường.
salt
muối
Can you pass the salt?
Bạn đưa giúp tôi lọ muối được không?
oil
dầu, dầu ăn
Use a little oil.
Dùng một chút dầu thôi.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.