house
nhà, căn nhà
They bought a house.
Họ đã mua một căn nhà.
apartment
căn hộ
We live in an apartment.
Chúng tôi sống trong một căn hộ.
room
phòng
This is your room.
Đây là phòng của bạn.
bedroom
phòng ngủ
The bedroom is upstairs.
Phòng ngủ ở tầng trên.
bathroom
phòng tắm, nhà vệ sinh
Where is the bathroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
kitchen
bếp, nhà bếp
The kitchen is small.
Nhà bếp nhỏ.
door
cửa
Please close the door.
Xin hãy đóng cửa lại.
window
cửa sổ
Open the window.
Hãy mở cửa sổ ra.
key
chìa khóa
I lost my key.
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
bed
giường
The bed is comfortable.
Cái giường này rất thoải mái.
table
bàn
Put it on the table.
Hãy để nó lên bàn.
chair
ghế
Have a chair.
Mời ngồi.
light
đèn; nhẹ
Turn on the light.
Hãy bật đèn lên.
floor
sàn nhà; tầng (lầu)
We live on the second floor.
Chúng tôi sống ở tầng hai.
wall
tường
The switch is on the wall.
Công tắc ở trên tường.
stairs
cầu thang
Take the stairs.
Hãy đi cầu thang bộ.
elevator
thang máy
The elevator is on the left.
Thang máy ở bên trái.
garage
nhà để xe (ga-ra)
The car is in the garage.
Xe đang ở trong ga-ra.
yard
sân
The kids are in the yard.
Mấy đứa nhỏ đang ở ngoài sân.
trash
rác
Take out the trash.
Hãy mang rác đi đổ.
towel
khăn, khăn tắm
I need a clean towel.
Tôi cần một cái khăn sạch.
soap
xà phòng, xà bông
There is no soap.
Không có xà phòng.
shower
tắm vòi sen
I will take a shower.
Tôi sẽ đi tắm.
laundry
quần áo cần giặt
I need to do laundry.
Tôi cần giặt quần áo.
heat
máy sưởi; hơi nóng
The heat is not working.
Máy sưởi không hoạt động.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.