place
nơi, chỗ
This is a nice place.
Chỗ này đẹp đấy.
city
thành phố
Which city do you live in?
Bạn sống ở thành phố nào?
street
đường phố
It is on Main Street.
Nó ở trên đường Main Street.
store
cửa hàng
The store closes at nine.
Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.
supermarket
siêu thị
The supermarket is close.
Siêu thị ở gần đây.
restaurant
nhà hàng
This restaurant is busy.
Nhà hàng này đông khách.
bank
ngân hàng
I need to go to the bank.
Tôi cần đi ngân hàng.
hospital
bệnh viện
Take me to the hospital.
Hãy đưa tôi đến bệnh viện.
pharmacy
nhà thuốc
The pharmacy is inside the store.
Nhà thuốc ở bên trong cửa hàng.
school
trường học
School starts at eight.
Trường vào học lúc tám giờ.
library
thư viện
The library is free.
Thư viện miễn phí.
park
công viên; đậu xe
The kids are at the park.
Mấy đứa nhỏ đang ở công viên.
church
nhà thờ
There is a church on the corner.
Ở góc đường có một nhà thờ.
airport
sân bay
We are going to the airport.
Chúng tôi đang đi ra sân bay.
station
nhà ga, trạm
Where is the train station?
Ga tàu ở đâu?
hotel
khách sạn
We are staying at a hotel.
Chúng tôi đang ở khách sạn.
office
văn phòng
The office is on the third floor.
Văn phòng ở tầng ba.
restroom
nhà vệ sinh
The restroom is in the back.
Nhà vệ sinh ở phía sau.
entrance
lối vào
Meet me at the entrance.
Gặp tôi ở lối vào nhé.
exit
lối ra
The exit is on the right.
Lối ra ở bên phải.
address
địa chỉ
What is your address?
Địa chỉ của bạn là gì?
map
bản đồ
Show me on the map.
Chỉ cho tôi trên bản đồ.
corner
góc đường, góc
It is on the corner.
Nó ở ngay góc đường.
building
tòa nhà
It is the tall building.
Đó là tòa nhà cao kia.
parking lot
bãi đậu xe
I am in the parking lot.
Tôi đang ở bãi đậu xe.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.