500 từ cơ bản thường ngày500 everyday words: Đi lại và phương hướng
car
xe hơi (ô tô)
The car is outside.
Xe ở bên ngoài.
bus
xe buýt
Which bus goes downtown?
Xe buýt nào đi vào trung tâm thành phố?
train
tàu hỏa, xe lửa
The train is late.
Tàu đến trễ.
plane
máy bay
The plane leaves at noon.
Máy bay cất cánh lúc mười hai giờ trưa.
taxi
xe taxi
Can you call a taxi?
Bạn gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
bike
xe đạp
He rides a bike to school.
Cậu ấy đi xe đạp đến trường.
ticket
vé; giấy phạt
Two tickets, please.
Cho tôi hai vé.
seat
chỗ ngồi, ghế
Is this seat taken?
Chỗ này có ai ngồi chưa?
road
đường, con đường
The road is closed.
Con đường này đang bị chặn.
traffic
giao thông, xe cộ
Traffic is bad today.
Hôm nay kẹt xe nặng.
gas
xăng
We need gas.
Chúng ta cần đổ xăng.
stop
dừng; trạm dừng
The bus stop is over there.
Trạm xe buýt ở đằng kia.
go
đi
Let us go.
Chúng ta đi thôi.
come
đến, tới
Come here, please.
Xin hãy lại đây.
walk
đi bộ
I can walk there.
Tôi có thể đi bộ đến đó.
drive
lái xe
Can you drive me home?
Bạn lái xe đưa tôi về nhà được không?
ride
đi xe; cưỡi
I need a ride.
Tôi cần có người chở đi.
turn
rẽ, quẹo
Turn at the light.
Rẽ ở chỗ đèn giao thông.
left
bên trái
Turn left.
Rẽ trái.
right
bên phải; đúng
It is on your right.
Nó ở bên tay phải của bạn.
straight
thẳng
Go straight.
Đi thẳng.
near
gần
Is it near here?
Nó có gần đây không?
far
xa
It is not far.
Không xa đâu.
here
ở đây, đây
I am here.
Tôi đến đây rồi.
there
ở đó, đằng kia
Put it over there.
Hãy để nó ở đằng kia.
Bạn đã xem hết rồi.That's all of them.
Từ nào nhận ra thì bấm “Mình nhận ra rồi” để đánh dấu, lần sau sẽ biết từ nào còn chưa quen.Tap “I know this one” on the words you recognize, so next time you can see which ones still need work.