1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Appraisal
uh-PRAY-zul
thẩm định giá nhà
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Email của bên cho vay
- Danh sách theo dõi tiến độ khoản vay
- Điều khoản thẩm định giá trong hợp đồng mua bán
- Bảng kê chi phí khi hoàn tất giao dịch
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Thẩm định viên chuyên nghiệp ước tính căn nhà này đáng giá khoảng bao nhiêu; việc này được làm cho bên cho vay. Trước khi cho bạn vay, bên cho vay cần chắc rằng giá trị căn nhà đủ bảo đảm cho khoản vay.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Appraised value không phải giá rao bán, cũng không nhất thiết bằng mức giá bạn đề nghị. Khi con số thẩm định thấp hơn giá trong hợp đồng, người môi giới sẽ nói the appraisal came in low; lúc đó bên mua, bên bán và bên cho vay thường phải bàn lại.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Appraiserthẩm định viên
- Appraised valuegiá trị thẩm định
- Appraisal feephí thẩm định giá
- Market valuegiá trị thị trường
Đang mở bài này…Opening this lesson…