1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Seller
SEL-er
bên bán
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Mục Seller trong hợp đồng mua bán
- Counter offer bên bán gửi lại
- Bản khai tình trạng nhà do bên bán cung cấp (Seller's Disclosure)
- Email của người môi giới
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Bên bán nhà, thường chính là chủ nhà hiện tại. Sau khi bạn đưa ra đề nghị mua, seller có thể chấp nhận, từ chối hoặc gửi lại một counter offer với điều kiện khác; quá trình này phần lớn do người môi giới hai bên chuyển lời.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Seller's agentngười môi giới đại diện cho bên bán
- Seller's disclosurebản khai tình trạng nhà do bên bán cung cấp
- Counter offerđề nghị trả giá lại của bên bán
- As-isbán theo hiện trạng
Đang mở bài này…Opening this lesson…