1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Gas
gas
xăng
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Biển dịch vụ màu xanh dương trên đường cao tốc
- Bảng giá ở trạm xăng
- Màn hình trụ bơm xăng
- Hợp đồng thuê xe (phải đổ đầy xăng trước khi trả xe)
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Xăng, viết tắt của gasoline. Trạm xăng ở Mỹ phần lớn là tự đổ: bạn quẹt thẻ tại trụ bơm hoặc vào trong tiệm trả tiền trước, chọn loại xăng rồi cầm vòi bơm tự đổ. Giá trên bảng là giá một gallon.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Thấy chữ GAS trên đường là trạm xăng, không phải tiệm bán gas nấu ăn. Khí đốt dùng để nấu ăn, sưởi ấm trong nhà cũng gọi là gas, loại đó sẽ xuất hiện trên hóa đơn điện nước, gas.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Regularxăng thường (dùng nhiều nhất)
- Premiumxăng cao cấp
- Dieseldầu diesel
- Pay Insidevào trong tiệm trả tiền
- ZIP Codemã bưu chính (được hỏi khi quẹt thẻ)
Đang mở bài này…Opening this lesson…