1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

EV Charging

E-V CHAR-jing

sạc xe điện

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Ô đậu xe và biển màu xanh lá trong bãi đậu xe
  • Màn hình trụ sạc
  • App sạc xe
  • Hướng dẫn đậu xe của trung tâm mua sắm và khách sạn

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Ô đậu xe hoặc trạm sạc dành cho xe điện. EV là electric vehicle (xe điện). Ô ghi EV Charging Only chỉ dành cho xe điện đang sạc; xe khác đậu vào có thể bị phạt hoặc bị kéo đi.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Charge có hai nghĩa: sạc điện và tính tiền. Charging trên app sạc xe là đang sạc; Charge trên hóa đơn là một khoản bị tính tiền.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Chargertrụ sạc
  • Plug Incắm sạc
  • Level 2sạc tốc độ thường
  • DC Fast Chargingsạc nhanh
  • Idle Feephí chiếm chỗ sau khi sạc đầy

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: ParkingNext: Parking