1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Repair
rih-PAIR
sửa xe
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Bảng hiệu tiệm sửa xe (Auto Repair)
- Bảng báo giá (Estimate)
- Giấy tờ bồi thường bảo hiểm
- Cuộc gọi từ tiệm sửa xe
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Việc sửa chữa sau khi xe bị hư. Tiệm sửa xe thường kiểm tra trước rồi đưa bạn một bảng báo giá (estimate), trên đó ghi riêng tiền phụ tùng (parts) và tiền công (labor). Thường phải có bạn đồng ý họ mới bắt tay vào sửa, nên nghe số tiền rồi bạn cứ hỏi cho rõ trước khi trả lời.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Repair là hư rồi mới sửa; Maintenance là bảo dưỡng định kỳ, xe không hư cũng phải làm, ví dụ thay dầu nhớt. Tiệm sửa xe làm cả hai loại và sẽ ghi riêng từng loại trên hóa đơn.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Estimatebảng báo giá
- Partsphụ tùng
- Labortiền công
- Body Shoptiệm làm đồng và sơn xe
- Warrantybảo hành
Đang mở bài này…Opening this lesson…