1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Maintenance

MAYN-tuh-nuns

bảo dưỡng định kỳ

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Thông báo nhắc trên bảng đồng hồ xe
  • Email nhắc nhở do tiệm sửa xe gửi
  • Miếng dán nhỏ ở góc kính chắn gió
  • Lịch bảo dưỡng trong sách hướng dẫn sử dụng xe

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Việc bảo dưỡng định kỳ mà xe không hư cũng phải làm, ví dụ thay dầu nhớt, đảo lốp xe, kiểm tra phanh (thắng). Bao lâu làm một lần thì xem sách hướng dẫn sử dụng xe hoặc thông báo trên bảng đồng hồ. Bảng đồng hồ sáng chữ Maintenance Required phần lớn là đã đến lúc bảo dưỡng, không có nghĩa là xe bị hư.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Maintenance của xe là việc bảo dưỡng định kỳ bạn tự bỏ tiền ra làm. Maintenance khi thuê nhà là bộ phận lo sửa chữa của chung cư, đồ trong nhà hư thì báo họ đến sửa.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Oil Changethay dầu nhớt
  • Tire Rotationđảo lốp xe
  • Check Engineđèn báo lỗi động cơ
  • Servicetên gọi chung cho bảo dưỡng và sửa chữa
  • Mileagesố dặm xe đã chạy

Đang mở bài này…Opening this lesson…