1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Debit

DEB-it

thanh toán bằng thẻ ghi nợ

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Màn hình máy quẹt thẻ ở quầy tính tiền
  • Mặt thẻ ghi nợ
  • Máy rút tiền ATM
  • Lịch sử giao dịch của tài khoản ngân hàng

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn. Debit card tiêu chính tiền của bạn trong tài khoản, quẹt xong là số dư giảm đi; credit card là vay ngân hàng trước, sau đó mới trả. Chọn Debit trên máy quẹt thẻ thì thường bạn phải nhập mật mã của thẻ (PIN).

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Nhân viên hỏi “Debit or credit?” là hỏi thẻ này sẽ được trừ tiền theo cách nào, không phải hỏi bạn có tín dụng hay không. Ngoài ra, trong lịch sử giao dịch của tài khoản ngân hàng, debit là “một khoản tiền bị trừ đi”, còn credit là “một khoản tiền được cộng vào”.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Debit cardthẻ ghi nợ
  • PINmật mã thẻ
  • Cash backrút tiền mặt luôn khi tính tiền
  • Insufficient fundstài khoản không đủ tiền

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Credit CardNext: Credit Card