1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Due Date

doo dayt

ngày đến hạn thanh toán

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Bảng sao kê thẻ tín dụng
  • App thẻ tín dụng
  • Tin nhắn hoặc email nhắc thanh toán
  • Các hóa đơn như điện nước, điện thoại

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Hạn chót bạn phải trả tiền là ngày này. Với sao kê thẻ tín dụng, nếu kỳ nào bạn cũng trả hết Statement Balance trước due date thì các khoản quẹt thẻ thường không bị tính lãi; đến ngày này mà ngay cả số tiền thanh toán tối thiểu cũng chưa trả thì bị tính là trả trễ, có thể phải chịu thêm phí trả trễ (late fee).

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Due date và closing date là hai ngày khác nhau. Closing date là ngày chốt sao kê của kỳ này, còn due date là hạn chót thanh toán. Thêm nữa, ở Mỹ ngày tháng viết theo thứ tự tháng/ngày/năm, nên 11/03 là ngày 3 tháng 11.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Payment duekhoản phải trả
  • Past duequá hạn chưa trả
  • Late feephí trả trễ
  • Closing datengày chốt sao kê

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: AutoPayNext: AutoPay