1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Appointment

uh-POYNT-ment

lịch hẹn

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • quầy lễ tân ở phòng khám và nha khoa
  • tin nhắn nhắc lịch hẹn
  • trang web đặt hẹn của DMV và ngân hàng
  • tiệm cắt tóc và tiệm sửa xe

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Giờ đã hẹn trước. Đi khám bác sĩ, khám răng, làm bằng lái xe, sửa xe: nhiều nơi phải hẹn trước, không hẹn có thể phải chờ rất lâu hoặc trong ngày không có chỗ. Hẹn xong bạn thường nhận được tin nhắn nhắc; không đi được thì gọi điện sớm để đổi giờ hoặc hủy.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Appointment là hẹn giờ với một người: bác sĩ, DMV, thợ làm tóc, hoặc quầy đăng ký kết hôn của county. Đặt bàn nhà hàng và đặt phòng khách sạn thì dùng một từ khác: reservation.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Schedulexếp lịch, đặt hẹn
  • Rescheduleđổi lịch hẹn
  • Walk-inkhông cần hẹn, đến chờ tại chỗ
  • Availablecòn giờ trống
  • No-Showđã hẹn mà không đến

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: SubscriptionNext: Subscription