1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Cancel
KAN-sul
hủy
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- nút bấm trong hộp thoại
- trang quản lý đơn hàng và lịch hẹn
- trang cài đặt gói đăng ký và thành viên
- bảng thông tin chuyến bay, chuyến tàu ở sân bay và nhà ga (Canceled)
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Hủy. Từ này có hai cách dùng: trong hộp thoại, chữ Cancel đứng một mình nghĩa là “thôi, quay lại bước trước”, không có gì xảy ra; còn Cancel Order, Cancel Subscription mới là hủy thật đơn hàng hoặc gói đăng ký. Trước khi bấm, hãy xem sau nó là chữ gì.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Khi bạn hủy gói đăng ký, màn hình thường hỏi lại một lần nữa “Are you sure you want to cancel?”. Lúc này bấm chữ Cancel đứng một mình có thể là “hủy việc hủy”, tức là chưa hủy gì cả. Nút cần bấm là nút ghi Yes, Cancel hoặc Cancel Subscription.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Cancel Orderhủy đơn hàng
- Cancellation Feephí hủy
- Canceledđã hủy
- Keep My Plangiữ gói hiện tại (không hủy)
- Go Backquay lại bước trước
Đang mở bài này…Opening this lesson…