1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Baggage Claim

BAG-ij klaym

nơi nhận hành lý

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Biển chỉ dẫn ở sân bay
  • Màn hình phía trên băng chuyền hành lý
  • Thẻ hành lý dán ở mặt sau thẻ lên máy bay
  • App của hãng bay

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Nơi nhận hành lý ký gửi. Cứ đi theo biển này, tìm số chuyến bay của bạn trên màn hình, số Carousel ghi bên cạnh chính là băng chuyền hành lý của bạn.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Claim ở đây nghĩa là “nhận lại”, không phải khiếu nại hay bồi thường. Claim mà công ty bảo hiểm nói mới là yêu cầu bồi thường.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Carouselbăng chuyền hành lý
  • Checked baghành lý ký gửi
  • Carry-onhành lý xách tay
  • Baggage Service Officequầy dịch vụ hành lý (hành lý không ra thì tìm đến đây)
  • Luggage cartsxe đẩy hành lý

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Airport staff

“Baggage claim is downstairs, carousel four.”

Nơi nhận hành lý ở tầng dưới, băng chuyền số bốn.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • baggage claimnơi nhận hành lý
  • downstairstầng dưới
  • carousel fourbăng chuyền số bốn
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Where is baggage claim?

Nhận hành lý ở đâu?

My bag didn't come out.

Hành lý của tôi không ra.

This is my baggage tag.

Đây là thẻ hành lý của tôi.

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn đợi ở băng chuyền rất lâu mà hành lý vẫn chưa ra, nên bạn đến hỏi nhân viên hãng bay đứng gần đó.

Agent nói:Agent says:

“Please go to the baggage service office.”