1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Phone Number

fohn NUM-ber

số điện thoại

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Đơn mở tài khoản ngân hàng
  • Mẫu đơn thuê nhà và mẫu đơn của trường học
  • Màn hình đăng ký trên trang web và App
  • Quầy ở phòng khám và nhà thuốc

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Số điện thoại ở Mỹ có 10 chữ số: 3 số đầu là mã vùng (area code), 7 số sau là số máy. Ngân hàng, thuê nhà, trường học, đăng ký trên trang web đều cần số này, mã xác minh cũng được gửi về đây.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Ở Mỹ, số di động và số điện thoại bàn trông giống nhau, đều 10 chữ số, nhìn số không biết là loại nào. Trên mẫu đơn, phải đánh dấu vào ô Mobile hoặc Cell thì mới là số di động. Số +1 ghi thêm phía trước là mã quốc gia của Mỹ, không tính vào 10 chữ số.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Area codemã vùng (3 số đầu)
  • Mobile / Cellđiện thoại di động
  • Texttin nhắn
  • Voicemailhộp thư thoại
  • Verification codemã xác minh

Racco nóiRacco saysKhông có số điện thoại Mỹ thì không nhận được mã xác minh, không có mã xác minh thì chẳng đăng ký được gì. Ở đây, cánh cửa vào mọi thứ là một tin nhắn.

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Mailing AddressNext: Mailing Address