1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

SSN

S-S-N

số An sinh Xã hội

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Giấy tờ khi nhận việc
  • Đơn đăng ký của ngân hàng và thẻ tín dụng
  • Đơn xin thuê nhà
  • Giấy tờ khai thuế

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Viết tắt của Social Security Number, gồm 9 chữ số, mỗi người một số, dùng suốt đời. Việc làm, khai thuế, ngân hàng, lịch sử tín dụng đều gắn với số này. Thẻ thì cứ cất ở nhà, bình thường không cần mang theo người.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Thẻ SSN không phải giấy tờ tùy thân, trên thẻ không có ảnh nên không dùng để chứng minh bạn là ai. Mẫu đơn có ô này cũng không có nghĩa là tờ nào cũng phải điền; khi chưa có số, bạn cứ nói thẳng với nhân viên quầy là mình chưa có.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Social Security cardthẻ An sinh Xã hội (tấm thẻ giấy có in số)
  • Last 4 digits4 số cuối
  • Socialcách gọi SSN trong lời nói hằng ngày
  • Social Security officevăn phòng Sở An sinh Xã hội
  • ITINmã số thuế cá nhân dùng để khai thuế (dành cho người không xin được SSN)

Racco nóiRacco saysChín con số, ngân hàng cần, chủ nhà cần, nhà mạng cũng cần. Nó còn bận hơn cả tên của bạn.

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Photo IDNext: Photo ID