1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Domestic Partner
duh-MES-tik PART-ner
bạn đời sống chung
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Mẫu đơn phúc lợi công ty và bảo hiểm
- Phiếu thông tin khám lần đầu ở phòng khám và bệnh viện
- Trang đăng ký của county hoặc chính quyền tiểu bang
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Người bạn đời sống chung, có quan hệ ổn định nhưng không kết hôn. Một số tiểu bang, thành phố hoặc công ty cho đăng ký thành domestic partnership; điều kiện và hiệu lực của việc đăng ký thì mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau. Trên mẫu đơn, từ này thường nằm cạnh Spouse.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Ở đây domestic nghĩa là “sống chung một nhà”, không phải “trong nước”. Domestic flight là chuyến bay nội địa, còn domestic partner là bạn đời sống chung.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Domestic Partnershipquan hệ bạn đời sống chung, có thể đăng ký
- Spousevợ/chồng (người phối ngẫu)
- Partnerbạn đời
- Singleđộc thân
- Registeredđã đăng ký
Đang mở bài này…Opening this lesson…