Witness
WIT-nis
người làm chứng
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Ô chữ ký trên Marriage License
- Hướng dẫn đặt lịch hẹn của văn phòng county
- Lời người chủ trì nói trong ngày làm lễ
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Người có mặt trong buổi lễ rồi ký tên làm chứng trên giấy tờ kết hôn, thường là người thân hoặc bạn bè của hai bạn. Có cần người làm chứng không, cần mấy người thì mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Trên báo chí, witness thường là nhân chứng trước tòa hoặc người chứng kiến tai nạn xe. Witness trên giấy tờ kết hôn là người có mặt chứng kiến hai bạn kết hôn và ký tên làm chứng.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Signaturechữ ký
- Printed Namehọ tên viết bằng chữ in rõ ràng (không phải chữ ký)
- Officiantngười chủ trì hôn lễ
- Sign hereký tên vào đây
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Clerk
“Did you bring a witness with you today?”
Hôm nay hai bạn có dẫn người làm chứng theo không?
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- bringmang theo, đem đến
- witnessngười làm chứng
You can sayBạn có thể nói
Do we need a witness?
Chúng tôi có cần người làm chứng không?
Yes, this is our witness.
Có, đây là người làm chứng của chúng tôi.
How many witnesses?
Cần mấy người làm chứng?
Quick checkThử thực chiến
Buổi lễ vừa xong, người chủ trì hôn lễ đưa giấy tờ và bút về phía người bạn mà bạn dẫn theo.
Officiant nói:Officiant says:
“I need the witness to sign and print here.”