1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Witness

WIT-nis

người làm chứng

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Ô chữ ký trên Marriage License
  • Hướng dẫn đặt lịch hẹn của văn phòng county
  • Lời người chủ trì nói trong ngày làm lễ

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Người có mặt trong buổi lễ rồi ký tên làm chứng trên giấy tờ kết hôn, thường là người thân hoặc bạn bè của hai bạn. Có cần người làm chứng không, cần mấy người thì mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Trên báo chí, witness thường là nhân chứng trước tòa hoặc người chứng kiến tai nạn xe. Witness trên giấy tờ kết hôn là người có mặt chứng kiến hai bạn kết hôn và ký tên làm chứng.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Signaturechữ ký
  • Printed Namehọ tên viết bằng chữ in rõ ràng (không phải chữ ký)
  • Officiantngười chủ trì hôn lễ
  • Sign hereký tên vào đây

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Clerk

“Did you bring a witness with you today?”

Hôm nay hai bạn có dẫn người làm chứng theo không?

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • bringmang theo, đem đến
  • witnessngười làm chứng
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Do we need a witness?

Chúng tôi có cần người làm chứng không?

Yes, this is our witness.

Có, đây là người làm chứng của chúng tôi.

How many witnesses?

Cần mấy người làm chứng?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Buổi lễ vừa xong, người chủ trì hôn lễ đưa giấy tờ và bút về phía người bạn mà bạn dẫn theo.

Officiant nói:Officiant says:

“I need the witness to sign and print here.”