Checking Account
CHEK-ing uh-KOWNT
tài khoản thanh toán
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Lựa chọn khi mở tài khoản ngân hàng
- Danh sách tài khoản trong app ngân hàng
- Menu trên máy ATM
- Mẫu đăng ký nhận lương qua tài khoản (direct deposit)
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Tài khoản dùng để thu chi hằng ngày. Lương vào đây, tiền thuê nhà, hóa đơn và tiền quẹt thẻ ghi nợ cũng trừ từ đây. Mở tài khoản ở Mỹ, đây thường là tài khoản đầu tiên bạn mở.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Tên có chữ check (séc), nhưng đây không phải tài khoản chỉ dùng để viết séc mà là tài khoản tiền ra vào hằng ngày. Mẫu đơn bảo bạn đánh dấu Checking hoặc Savings là đang hỏi loại tài khoản, không phải hỏi bạn có cần séc hay không.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Savings Accounttài khoản tiết kiệm
- Debit cardthẻ ghi nợ
- Available balancesố dư khả dụng
- Monthly feephí tài khoản hằng tháng
- Minimum balancesố dư tối thiểu
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Banker
“Would you like to open a checking account or a savings account?”
Bạn muốn mở tài khoản thanh toán (checking) dùng hằng ngày hay tài khoản tiết kiệm (savings)?
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- checking accounttài khoản thanh toán (thu chi hằng ngày)
- savings accounttài khoản tiết kiệm (để dành tiền)
You can sayBạn có thể nói
Checking, please.
Cho tôi tài khoản thanh toán (checking).
I'd like to open a checking account.
Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán (checking).
Is there a monthly fee?
Có phí hằng tháng không?
Quick checkThử thực chiến
Bạn ra quầy ngân hàng để gửi một tờ séc (check). Nhân viên nhận lấy rồi hỏi bạn.
Teller nói:Teller says:
“Is this going into checking or savings?”