1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Checking Account

CHEK-ing uh-KOWNT

tài khoản thanh toán

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Lựa chọn khi mở tài khoản ngân hàng
  • Danh sách tài khoản trong app ngân hàng
  • Menu trên máy ATM
  • Mẫu đăng ký nhận lương qua tài khoản (direct deposit)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Tài khoản dùng để thu chi hằng ngày. Lương vào đây, tiền thuê nhà, hóa đơn và tiền quẹt thẻ ghi nợ cũng trừ từ đây. Mở tài khoản ở Mỹ, đây thường là tài khoản đầu tiên bạn mở.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Tên có chữ check (séc), nhưng đây không phải tài khoản chỉ dùng để viết séc mà là tài khoản tiền ra vào hằng ngày. Mẫu đơn bảo bạn đánh dấu Checking hoặc Savings là đang hỏi loại tài khoản, không phải hỏi bạn có cần séc hay không.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Savings Accounttài khoản tiết kiệm
  • Debit cardthẻ ghi nợ
  • Available balancesố dư khả dụng
  • Monthly feephí tài khoản hằng tháng
  • Minimum balancesố dư tối thiểu

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Banker

“Would you like to open a checking account or a savings account?”

Bạn muốn mở tài khoản thanh toán (checking) dùng hằng ngày hay tài khoản tiết kiệm (savings)?

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • checking accounttài khoản thanh toán (thu chi hằng ngày)
  • savings accounttài khoản tiết kiệm (để dành tiền)
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Checking, please.

Cho tôi tài khoản thanh toán (checking).

I'd like to open a checking account.

Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán (checking).

Is there a monthly fee?

Có phí hằng tháng không?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn ra quầy ngân hàng để gửi một tờ séc (check). Nhân viên nhận lấy rồi hỏi bạn.

Teller nói:Teller says:

“Is this going into checking or savings?”