1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Refund

REE-fund

hoàn tiền

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Lịch sử giao dịch của ngân hàng hoặc thẻ tín dụng
  • Email báo hoàn tiền do cửa hàng gửi
  • Biên lai nhận ở quầy trả hàng
  • Thông báo hoàn thuế sau khi khai thuế (tax refund)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Cửa hàng trả lại số tiền bạn đã thanh toán. Tiền hoàn thường về đúng thẻ hoặc tài khoản bạn đã dùng để trả, chứ không nhận tiền mặt tại chỗ. Sau khi cửa hàng gửi lệnh hoàn tiền, thường phải vài ngày làm việc tiền mới hiện trong lịch sử giao dịch, trong thời gian đó có thể hiện pending.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Nhân viên nói refunded nghĩa là “đã gửi lệnh hoàn tiền”, không phải “tiền đã về tài khoản của bạn”. Ngoài ra, refund là hoàn tiền về phương thức thanh toán ban đầu; store credit là tiền mua hàng chỉ dùng được ở cửa hàng này. Hai thứ khác nhau.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Refund issuedđã gửi lệnh hoàn tiền
  • Original form of paymentphương thức thanh toán ban đầu
  • Business daysngày làm việc (không tính cuối tuần và ngày lễ)
  • Store credittiền mua hàng chỉ dùng được ở cửa hàng này
  • Tax refundhoàn thuế

Racco nóiRacco saysTiền rời tài khoản thì tính bằng giây, lúc quay về thì tính bằng ngày làm việc.

Đang mở bài này…Opening this lesson…