1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Estimated Arrival

ES-tih-may-tid uh-RY-vul

thời gian dự kiến đến

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Trang theo dõi của công ty chuyển nhà
  • Tin nhắn của tài xế hoặc công ty vận chuyển
  • Thư xác nhận đơn hàng đồ nội thất
  • App gọi xe và giao đồ ăn (ETA)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Thời điểm dự kiến đồ hoặc xe sẽ đến. Điểm chính nằm ở chữ estimated: đây là ước tính, không phải bảo đảm; tình hình giao thông hay nhà trước bị chậm đều có thể làm nó thay đổi. Công ty chuyển nhà phần lớn đưa ra một khoảng thời gian (window), trong khoảng đó nhà phải có người ở lại chờ.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • ETAthời gian dự kiến đến (viết tắt)
  • In transitđang trên đường vận chuyển
  • On the wayđang trên đường đến
  • Delayedbị trễ
  • Tracking numbermã theo dõi

Racco nóiRacco saysEstimated nói cho dễ hiểu là: chúng tôi cũng mong là giờ đó.

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: DeliveryNext: Delivery