1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Fragile

FRAJ-ul

dễ vỡ

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Nhãn dán trên thùng giấy
  • Danh sách đồ đạc của công ty chuyển nhà
  • Quầy gửi hàng ở bưu điện
  • Thùng ngoài của kiện hàng mua trên mạng

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Nghĩa là đồ bên trong dễ vỡ, phải khuân cẩn thận. Khi chuyển nhà, bạn viết hoặc dán từ này bên ngoài thùng giấy, nhân viên thấy sẽ biết phải nhẹ tay. Ra bưu điện gửi đồ, nhân viên quầy cũng hay hỏi bên trong có gì fragile không.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Handle with carenhẹ tay, cẩn thận
  • This side upmặt này hướng lên trên
  • Glassthủy tinh
  • Do not stackkhông chồng lên nhau
  • Breakablecó thể bị vỡ

Racco nóiRacco saysViết FRAGILE lên thùng giấy là lời nhờ, không phải lời bảo đảm.

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Mover

“Is there anything fragile in these boxes?”

Trong mấy thùng này có đồ gì dễ vỡ không?

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • anything fragilecó đồ gì dễ vỡ không
  • these boxesmấy thùng này
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

This box is fragile.

Thùng này có đồ dễ vỡ.

Please be careful with this one.

Xin cẩn thận với cái này.

There are dishes inside.

Bên trong là chén đĩa.

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn ra bưu điện gửi một thùng đồ đến nhà mới, nhân viên quầy cân xong rồi hỏi bạn.

Postal clerk nói:Postal clerk says:

“Anything fragile, liquid, perishable, or potentially hazardous?”