1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Storage
STOR-ij
kho chứa đồ
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Bảng hiệu lớn bên đường (Self Storage)
- Bảng báo giá của công ty chuyển nhà
- Trang web của công ty cho thuê kho
- Danh sách tiện nghi trong tin cho thuê căn hộ
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Kho để gửi đồ tạm thời. Khi nhà mới chưa dọn vào được, hoặc đồ nhiều không có chỗ để, bạn có thể thuê theo tháng một storage unit để tự cất đồ. Một số công ty chuyển nhà cũng nhận giữ đồ giúp, khi đó bảng báo giá sẽ có thêm một dòng phí storage.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Trên điện thoại và máy tính, storage là “dung lượng lưu trữ” (Storage full); khi chuyển nhà thì là kho để đồ. Còn storage trong tin cho thuê căn hộ là chỗ chứa đồ kèm theo căn hộ.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Self storagekho tự quản (tự thuê, tự cất đồ)
- Storage unitmột ngăn kho
- Climate controlledcó kiểm soát nhiệt độ
- Access hoursgiờ được ra vào
- Storage feephí giữ đồ
Đang mở bài này…Opening this lesson…