1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Notice

NOH-tis

thông báo chính thức

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Tờ giấy dán trên cửa
  • Hợp đồng thuê nhà (lease)
  • Thư hoặc email văn phòng quản lý gửi
  • Thông báo trên trang web dành cho cư dân

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Notice trong chuyện thuê nhà là thông báo chính thức, phần lớn phải bằng văn bản. Chủ nhà muốn vào nhà hoặc đổi giá thuê thì thường sẽ gửi notice cho bạn trước; bạn muốn dọn đi thì thường cũng phải gửi notice cho chủ nhà trước. Báo trước bao nhiêu ngày, gửi bằng cách nào thì xem hợp đồng của bạn, quy định mỗi tiểu bang cũng khác nhau.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Nói miệng với chủ nhà một câu “tôi sắp dọn đi” chưa chắc đã được tính là notice. Hợp đồng thường ghi written notice, nghĩa là phải bằng văn bản; báo trước bao lâu, gửi bằng cách nào thì xem hợp đồng của bạn.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Written noticethông báo bằng văn bản
  • Notice to vacatethông báo dọn đi
  • Notice of entrythông báo vào nhà
  • Give noticegửi thông báo
  • Rent increasetăng tiền thuê

Đang mở bài này…Opening this lesson…