1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Rent

rent

tiền thuê nhà

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Tin cho thuê nhà ($2,400/mo)
  • Bảng For Rent bên đường
  • Hợp đồng thuê nhà (lease)
  • Trang web hoặc app trả tiền thuê nhà

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Số tiền trả cho chủ nhà mỗi tháng. Hợp đồng sẽ ghi số tiền, ngày nào đến hạn và trả bằng cách nào. Trả trễ có thể bị tính late fee; tính bao nhiêu, được trễ mấy ngày thì xem hợp đồng của bạn.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Mục Rent / Own trên biểu mẫu không hỏi tiền thuê bao nhiêu. Nó hỏi chỗ bạn đang ở là nhà thuê (Rent) hay nhà bạn tự mua (Own).

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • For Rentcho thuê
  • Per month (/mo)mỗi tháng
  • Due on the 1stđến hạn ngày 1 hằng tháng
  • Late feephí trả trễ
  • Prorated renttiền thuê tính theo số ngày

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: LandlordNext: Landlord