1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Security Deposit

sih-KYUR-ih-tee dih-POZ-it

tiền đặt cọc

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Tin cho thuê nhà
  • Hợp đồng thuê nhà (lease)
  • Đơn xin thuê nhà
  • Email chủ nhà gửi

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Khoản tiền bạn đưa trước cho chủ nhà khi thuê. Sau khi dọn đi, nếu không nợ tiền thuê hay làm hư hỏng nặng thì thường bạn sẽ được trả lại theo quy định.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Deposit không phải lúc nào cũng là tiền đặt cọc. Ở ngân hàng, deposit là “tiền gửi”; còn khi thuê nhà, security deposit mới là tiền đặt cọc.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Refundableđược hoàn lại
  • First month's renttiền thuê tháng đầu tiên

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Landlord

“The security deposit is one month's rent.”

Tiền đặt cọc bằng một tháng tiền thuê.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • security deposittiền đặt cọc
  • one month's rentmột tháng tiền thuê
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

How much is the security deposit?

Tiền đặt cọc là bao nhiêu?

When do I get it back?

Khi nào tôi được nhận lại?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn đang xem một căn hộ, chủ nhà đứng trong phòng khách giải thích các khoản phí.

Landlord nói:Landlord says:

“The security deposit is one month's rent.”