1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Registration

rej-ih-STRAY-shun

đăng ký

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • email trường gửi đến
  • cổng thông tin phụ huynh (Parent Portal)
  • trang đăng ký hoạt động sau giờ học và trại hè
  • hệ thống đăng ký môn học của trường đại học

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Thủ tục đăng ký với trường và điền cho xong các thông tin cần điền. Học sinh mới nhập học, cập nhật thông tin trước mỗi năm học, đăng ký hoạt động sau giờ học: đều có thể gọi là registration. Thông báo thường ghi hạn chót và các biểu mẫu cần điền.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Ở DMV, registration là đăng ký xe; ở trường, đó là đăng ký hoặc ghi tên cho con. Chính các trường cũng hay dùng lẫn registration và enrollment, cả hai đều là yêu cầu bạn điền thông tin.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Registerđăng ký, ghi tên
  • Parent Portalcổng thông tin phụ huynh
  • Deadlinehạn chót
  • Registration feephí đăng ký
  • Course registrationđăng ký môn học

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Emergency ContactNext: Emergency Contact