1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Cancellation

kan-suh-LAY-shun

hủy

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Dòng chữ nhỏ trên trang đặt phòng và thuê xe
  • Email xác nhận đặt chỗ
  • Điều kiện giá vé máy bay
  • Thông báo từ App của hãng bay

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Hủy. Trang đặt phòng, thuê xe, đặt vé đều có Cancellation Policy (quy định hủy), ghi rõ hủy trước ngày nào, giờ nào thì không bị trừ tiền, quá hạn thì thu bao nhiêu. Mức giá ghi Non-refundable rẻ hơn, nhưng hủy thì thường không lấy lại được tiền.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Thông báo ghi Your flight has been canceled là hãng hàng không hủy chuyến bay; còn bạn tự bấm Cancel là bạn hủy chỗ đã đặt, hai trường hợp lấy lại được bao nhiêu thì khác nhau. Ngoài ra, credit là khoản để dùng cho lần sau, refund mới là trả tiền lại cho bạn.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Free cancellationhủy miễn phí
  • Non-refundablekhông hoàn tiền
  • Cancellation feephí hủy
  • No-showđã đặt mà không đến
  • Travel creditkhoản tín dụng để dành dùng lần sau (không phải hoàn tiền)

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: DelayedNext: Delayed