1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Delayed

dih-LAYD

bị trễ

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Bảng thông tin chuyến bay ở sân bay
  • Tin nhắn và thông báo từ App của hãng hàng không
  • Màn hình ở cổng lên máy bay
  • Màn hình giờ tàu xe ở ga tàu và bến xe buýt

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Bị trễ. Chuyến bay, tàu hỏa, xe buýt khởi hành muộn hơn giờ dự định. Ngoài chữ Delayed, bảng thông tin thường ghi giờ mới; App và tin nhắn của hãng hàng không cũng sẽ báo. Khi chuyến bay trễ, cổng lên máy bay có thể đổi theo, bạn nên xem bảng thêm vài lần.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Delayed là khởi hành muộn, chuyến bay vẫn còn; Canceled mới là không bay nữa. Khi bảng ghi Delayed, giờ bay vẫn có thể đổi sớm lên hoặc lùi thêm; đi quá xa cổng lên máy bay thì dễ bị lỡ.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • On timeđúng giờ
  • Canceledbị hủy (không bay nữa)
  • Gate changeđổi cổng lên máy bay
  • New departure timegiờ khởi hành mới
  • Rebookđổi sang chuyến bay khác

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: GateNext: Gate